베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "thị phần" (1)
thị phần

영어
명사market share
Công ty đang mở rộng thị phần.
The company is expanding its market share.
관련 단어 "thị phần" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "thị phần" (1)
Công ty đang mở rộng thị phần.
The company is expanding its market share.
